吧台

吧台
tái
ba đài

quầy bar

1 nghĩa#11475
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy bar

    酒吧里放饮料和酒的台子jiǔbā lǐ fàng yǐnliào hé jiǔ de táizi

    • Anh ấy làm việc ở quầy bar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.