Tới nội dung chính

蓝图

蓝图
lántú
lam đồ

bản thiết kế; bản vẽ kỹ thuật; kế hoạch tổng thể

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15440
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản thiết kế; bản vẽ kỹ thuật; kế hoạch tổng thể

    • 。

      Đây là một bản thiết kế mới.

蓝
lán
lam
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu