Tới nội dung chính

代表团

代表团
dàibiǎotuán
đại biểu đoàn

phái đoàn; đoàn đi

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#22511Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phái đoàn; đoàn đi

    • 。

      Đoàn đại biểu sẽ đến vào ngày mai.

代
dài
đại
BỘ THỦ⼈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu