Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
/
杞国忧天
杞国忧天
kỷ quốc ưu thiên
lo lắng hão huyền; lo bò trắng răng [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng hão huyền; lo bò trắng răng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Bạn đừng lo lắng thái quá.
- 貳名danh từ
lo lắng hão huyền; lo chuyện bao đồng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Kỷ nhân ưu thiên là một thành ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ杞国忧天
Phồn thể杞國憂天
kỷ quốc ưu thiên
lo lắng hão huyền; lo bò trắng răng [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng hão huyền; lo bò trắng răng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Bạn đừng lo lắng thái quá.
- 貳名danh từ
lo lắng hão huyền; lo chuyện bao đồng [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Kỷ nhân ưu thiên là một thành ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)