杜门不出

杜门不出
ménchū
đỗ môn bất xuất

đóng cửa không ra ngoài; tự cô lập mình [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng cửa không ra ngoài; tự cô lập mình [thành ngữ]

    • Anh ấy ở lì trong nhà, không liên lạc với bất kỳ ai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.