杂食动物

杂食动物
shídòng
tạp thực động vật

động vật ăn tạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật ăn tạp

    • Gấu trúc là động vật ăn tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.