杂技演员

杂技演员
yǎnyuán
tạp kỹ diễn viên

diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn

    • Diễn viên xiếc biểu diễn rất tuyệt vời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.