Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
/
杂技演员
杂技演员
tạp kỹ diễn viên
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
- 。
Diễn viên xiếc biểu diễn rất tuyệt vời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
杂技演员
Phồn thể雜技演員
tạp kỹ diễn viên
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
- 。
Diễn viên xiếc biểu diễn rất tuyệt vời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)