- 足túc(chân, bàn chân)BỘ
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)HÌNH THANH
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
xe máy; mô tô (tiếng Đài Loan)
xe máy; mô tô (tiếng Đài Loan)
Anh ấy đi xe máy đi làm.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
xe máy; mô tô (tiếng Đài Loan)
xe máy; mô tô (tiếng Đài Loan)
Anh ấy đi xe máy đi làm.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.