机踏车

机踏车
chē
cơ đạp xa

xe máy; mô tô (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe máy; mô tô (tiếng Đài Loan)

    • Anh ấy đi xe máy đi làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.