- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
ổ cứng cơ học (HDD)
ổ cứng cơ học (HDD)
Ổ cứng HDD chậm hơn ổ cứng SSD.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
ổ cứng cơ học (HDD)
ổ cứng cơ học (HDD)
Ổ cứng HDD chậm hơn ổ cứng SSD.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.