机场大厦

机场大厦
chǎngshà
cơ trường đại hạ

nhà ga sân bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ga sân bay

    • Nhà ga sân bay rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.