Tới nội dung chính

机动车

机动车
jīdòngchē
cơ động xa

xe cơ giới; phương tiện cơ giới

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xe cơ giới; phương tiện cơ giới

    • 。

      Chiếc xe cơ giới này rất mới.

机
jī
cơ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu