机关布景

机关布景
guānjǐng
cơ quan bố cảnh

cảnh trí sân khấu vận hành bằng máy móc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh trí sân khấu vận hành bằng máy móc

    • Cảnh sân khấu cơ khí này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.