本底辐射

本底辐射
běnshè
bản để phúc xạ

bức xạ nền; phóng xạ nền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bức xạ nền; phóng xạ nền

    • Bức xạ nền tồn tại tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.