本地管理界面

本地管理界面
běnguǎnjièmiàn
bản địa quản lý giới diện

Giao diện quản lý cục bộ (LMI)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Giao diện quản lý cục bộ (LMI)

    • Giao diện quản lý cục bộ dùng để làm gì?

  2. danh từ

    giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)

    • Giao diện quản lý cục bộ là một phần quan trọng của thiết bị mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.