木薯淀粉

木薯淀粉
shǔdiànfěn
mộc thự điến phấn

tinh bột sắn; bột năng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh bột sắn; bột năng

    • Bột sắn dây được dùng để làm trà sữa trân châu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.