傀儡

傀儡
kuǐlěi
quỷ lỗi

con rối; bù nhìn; (bóng) tay sai; bù nhìn chính trị

1 nghĩa#12565
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con rối; bù nhìn; (bóng) tay sai; bù nhìn chính trị

    被他人控制、没有自主权的人或组织bèi tārén kòngzhì、méiyǒu zìzhǔquán de rén huò zǔzhī

    • Anh ta chỉ là một con rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.