Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
/
朝鲜中央通讯社
朝鲜中央通讯社
triều tiên trung ương thông tấn xã
Hãng Thông tấn Trung ương Triều Tiên (KCNA)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng Thông tấn Trung ương Triều Tiên (KCNA)
- 。
Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên là hãng thông tấn quốc gia của Triều Tiên.
- 貳名danh từ
Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
朝鲜中央通讯社
Phồn thể朝鮮中央通訊社
triều tiên trung ương thông tấn xã
Hãng Thông tấn Trung ương Triều Tiên (KCNA)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng Thông tấn Trung ương Triều Tiên (KCNA)
- 。
Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên là hãng thông tấn quốc gia của Triều Tiên.
- 貳名danh từ
Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư