Tới nội dung chính

服兵役

服兵役
fúbīngyì
phục binh dịch

tòng quân; nhập ngũ

1 nghĩa#35628
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tòng quân; nhập ngũ

    • 。

      Anh ấy đang phục vụ trong quân đội.

服
fú
phục
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu