服兵役

服兵役
bīng
phục binh dịch

tòng quân; nhập ngũ

1 nghĩa#35628
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tòng quân; nhập ngũ

    • Anh ấy đang phục vụ trong quân đội.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.