Tới nội dung chính

最高法院

最高法院
zuìgāofǎyuàn
tối cao pháp viện

Tòa án tối cao; Tối cao Pháp viện

1 nghĩa#13513
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Tòa án tối cao; Tối cao Pháp viện

    中国家最高的司法机构,行使国家的司法权guójiā zuì gāo de sīfǎ jīgòu、xíngshǐ guójiā de sīfǎ quán

    • 。

      Tòa án Tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất của nhà nước.

最
zuì
tối
BỘ THỦ⽈
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu