普通话水平测试

普通话水平测试
tōnghuàShuǐpíngshì
phổ thông thoại thuỷ bình trắc thí

Bài kiểm tra Trình độ Phổ thông thoại (bài thi đánh giá khả năng nói tiếng Phổ thông cho người bản ngữ, được phát triển tại Trung Quốc năm 1994)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bài kiểm tra Trình độ Phổ thông thoại (bài thi đánh giá khả năng nói tiếng Phổ thông cho người bản ngữ, được phát triển tại Trung Quốc năm 1994)

    • Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Phổ thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.