普罗列塔利亚

普罗列塔利亚
luóliè
phổ la liệt tháp lợi á

giai cấp vô sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai cấp vô sản

    • Giai cấp vô sản là giai cấp công nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.