Tới nội dung chính

普罗列塔利亚

普罗列塔利亚
pǔluóliètǎlìyà
phổ la liệt tháp lợi á

giai cấp vô sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai cấp vô sản

    • 。

      Giai cấp vô sản là giai cấp công nhân.

普
pǔ
phổ
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu