晃动

晃动
huàngdòng
hoàng động

lắc lư; rung chuyển; đung đưa

1 nghĩa#24787
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắc lư; rung chuyển; đung đưa

    • Gió thổi cành cây đung đưa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.