时势造英雄

时势造英雄
shíshìzàoyīngxióng
thời thế tạo anh hùng

thời thế tạo anh hùng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời thế tạo anh hùng [thành ngữ]

    • Thời thế tạo anh hùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.