Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新闻发布会
新闻发布会
tân văn phát bố hội
họp báo; buổi họp báo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họp báo; buổi họp báo
- 。
Hội nghị tin tức rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新闻发布会
Phồn thể新聞發布會
tân văn phát bố hội
họp báo; buổi họp báo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họp báo; buổi họp báo
- 。
Hội nghị tin tức rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.