新闻发布会

新闻发布会
xīnwénhuì
tân văn phát bố hội

họp báo; buổi họp báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họp báo; buổi họp báo

    • Hội nghị tin tức rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.