新海峡时报

新海峡时报
XīnHǎixiáShíbào
tân hải hiệp thời báo

Tân Hải Hiệp Thời Báo (tờ báo New Straits Times)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tân Hải Hiệp Thời Báo (tờ báo New Straits Times)

    • New Straits Times là một tờ báo tiếng Anh của Malaysia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.