新南威尔士州

新南威尔士州
XīnnánwēiěrshìZhōu
tân nam uy nhĩ sĩ châu

bang New South Wales (bang của Úc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang New South Wales (bang của Úc)

    • New South Wales là bang đông dân nhất của Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.