新产品推介会

新产品推介会
xīnchǎnpǐntuījièhuì
tân sản phẩm suy giới hội

hội nghị ra mắt sản phẩm mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội nghị ra mắt sản phẩm mới

    • Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi giới thiệu sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.