Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新不列颠岛
新不列颠岛
tân bất liệt điên đảo
Đảo Tân Bất Liệt Điên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảo Tân Bất Liệt Điên
- 。
Đảo New Britain là một hòn đảo của Papua New Guinea.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新不列颠岛
Phồn thể新不列顛島
tân bất liệt điên đảo
Đảo Tân Bất Liệt Điên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảo Tân Bất Liệt Điên
- 。
Đảo New Britain là một hòn đảo của Papua New Guinea.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.