- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
tiếng Slovak
tiếng Slovak
Bạn có nói được tiếng Slovak không?
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
tiếng Slovak
tiếng Slovak
Bạn có nói được tiếng Slovak không?
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.