Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
/
斯堪的纳维亚
斯堪的纳维亚
tư kham đích nạp duy á
Bắc Âu; Scandinavia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bắc Âu; Scandinavia
- 。
Scandinavia là một khu vực xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ斯堪的纳维亚
Phồn thể斯堪的納維亞
tư kham đích nạp duy á
Bắc Âu; Scandinavia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bắc Âu; Scandinavia
- 。
Scandinavia là một khu vực xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.