斯佩耳特小麦

斯佩耳特小麦
pèiěrxiǎomài
tư bội nhĩ đặc tiểu mạch

lúa mì spelt (Triticum spelta)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lúa mì spelt (Triticum spelta)

    • Lúa mì Spelt là một loại ngũ cốc cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.