- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
độ bền đứt gãy; cường độ chịu đứt
độ bền đứt gãy; cường độ chịu đứt
Độ bền đứt của vật liệu này rất cao.
độ bền đứt; cường độ đứt gãy
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
độ bền đứt gãy; cường độ chịu đứt
độ bền đứt gãy; cường độ chịu đứt
Độ bền đứt của vật liệu này rất cao.
độ bền đứt; cường độ đứt gãy
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.