敲山震虎

敲山震虎
qiāoshānzhèn
xao sơn chấn hổ

gõ vào núi để làm hổ kinh sợ (cảnh cáo gián tiếp bằng cách phô trương sức mạnh) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gõ vào núi để làm hổ kinh sợ (cảnh cáo gián tiếp bằng cách phô trương sức mạnh) [thành ngữ]

    • Anh ấy ra oai để đối thủ không dám hành động liều lĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.