敢于
敢于
cảm vu
dám; dũng cảm làm gì
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#22118
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dám; dũng cảm làm gì
- 。
Anh ấy dám đối mặt với thử thách.
- 貳动động từ
dám; dũng cảm (làm gì đó)
- 參动động từ
dám; dũng cảm trong việc
Đang tải…
敢于
Phồn thể敢於
cảm vu
dám; dũng cảm làm gì
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#22118
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dám; dũng cảm làm gì
- 。
Anh ấy dám đối mặt với thử thách.
- 貳动động từ
dám; dũng cảm (làm gì đó)
- 參动động từ
dám; dũng cảm trong việc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.