教练
教练
giáo luyện
huấn luyện viên; người hướng dẫn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2248Lượng từ 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
huấn luyện viên; người hướng dẫn
中教导和训练他人的人jiàodǎo hé xùnliàn tārén de rén
- 。
Anh ấy là huấn luyện viên của tôi.
- 貳动động từ
huấn luyện; (danh từ) huấn luyện viên; người hướng dẫn
中教导和训练某人掌握某项技能或知识jiàodǎo hé xùnliàn mǒurén zhǎngwò mǒu xiàng jìnéng huò zhīshi
- 。
Anh ấy huấn luyện chúng tôi chơi bóng rổ.
Đang tải…
教练
Phồn thể教練
giáo luyện
huấn luyện viên; người hướng dẫn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2248Lượng từ 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
huấn luyện viên; người hướng dẫn
中教导和训练他人的人jiàodǎo hé xùnliàn tārén de rén
- 。
Anh ấy là huấn luyện viên của tôi.
- 貳动động từ
huấn luyện; (danh từ) huấn luyện viên; người hướng dẫn
中教导和训练某人掌握某项技能或知识jiàodǎo hé xùnliàn mǒurén zhǎngwò mǒu xiàng jìnéng huò zhīshi
- 。
Anh ấy huấn luyện chúng tôi chơi bóng rổ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.