故作端庄

故作端庄
zuòduānzhuāng
cố tác đoan trang

cố tỏ ra đoan trang; giả vờ nghiêm túc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cố tỏ ra đoan trang; giả vờ nghiêm túc

    • Cô ấy cố làm ra vẻ đoan trang, khiến người ta cảm thấy rất giả tạo.

  2. động từ

    cố tỏ ra đứng đắn; giả vờ nghiêm trang

    • Cô ấy giả vờ đoan trang ngồi ở đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.