艺术品

艺术品
shùpǐn
nghệ thuật phẩm

tác phẩm nghệ thuật

2 nghĩa#9269Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm nghệ thuật

    用艺术方法创作的作品yòng yìshù fāngfǎ chuàngzuò de zuòpǐn

    • Tác phẩm nghệ thuật này rất đẹp.

  2. danh từ

    tác phẩm nghệ thuật

    用艺术手法创作的作品,如绘画、雕塑、音乐等yòng yìshù shǒufǎ chuàngzuò de zuòpǐn, rú huìhuà, diāosù, yīnyuè děng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.