擦亮

擦亮
liàng
sát lượng

đánh bóng; lau sạch

1 nghĩa#32251
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh bóng; lau sạch

    • Làm ơn giúp tôi đánh bóng đôi giày.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.