皮鞋

皮鞋
xié
bì hài

giày da

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18927
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày da

    • Đôi giày da này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.