Tới nội dung chính

操劳

操劳
cāoláo
thao lao

vất vả; bận rộn; lam lũ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#47020
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vất vả; bận rộn; lam lũ

    • 。

      Anh ấy đã vất vả cả đời vì gia đình.

  2. 貳动động từ

    chăm sóc; vun trồng

    • 。

      Cô ấy đã vất vả cả đời.

操
cāo
thao
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu