子女

子女
tử nữ

con cái; con trai và con gái

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9828
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cái; con trai và con gái

    儿子和女儿érzi hé nǚ'ér

    • Họ có ba người con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.