操作规程

操作规程
cāozuòguīchéng
thao tác quy trình

quy trình vận hành; quy trình thao tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quy trình vận hành; quy trình thao tác

    • Xin hãy tuân thủ quy trình vận hành.

  2. danh từ

    quy trình thao tác; quy trình vận hành

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.