操作环境

操作环境
cāozuòhuánjìng
thao tác hoàn cảnh

môi trường làm việc; môi trường vận hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môi trường làm việc; môi trường vận hành

    • Môi trường hoạt động này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.