摩斯电码

摩斯电码
diàn
ma tư điện mã

mã Morse

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã Morse

    • Mã Morse là một loại mã tín hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.