摩擦
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体互相接触时产生的阻力liǎng gè wùtǐ hùxiāng jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì
- 。
Lực ma sát sẽ ngăn cản vật thể di chuyển.
- 貳动động từ
ma sát; cọ xát; (bóng) mâu thuẫn; xung đột
- 。
Đừng chà xát bàn của tôi.
- 參动động từ
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体相互接触移动时产生的阻力liǎng ge wùtǐ xiānghù jiēchù yídòng shí chǎnshēng de zǔlì
- 。
Đôi giày cọ xát vào chân tôi.
- 肆名danh từ
ma sát; (bóng) bất hòa; mâu thuẫn
中两个东西相互接触而产生的不和谐;人与人之间的不愉快或冲突liǎng ge dōngxi xiānghù jiēchù érhuà chǎnshēng de búhéxié;rén yǔ rén zhījiān de búyúkuài huò chōngtū
- 。
Giữa họ có sự xích mích.
- 伍名danh từ
ma sát; cọ xát; (nghĩa bóng) mâu thuẫn, xung đột, bất hòa
中物体表面相互接触时产生的阻力;比喻冲突或不和wùtǐ biǎomiàn xiānghù jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì; bǐyù chōngtū huò búhé
- 。
Giữa họ có mâu thuẫn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体互相接触时产生的阻力liǎng gè wùtǐ hùxiāng jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì
- 。
Lực ma sát sẽ ngăn cản vật thể di chuyển.
- 貳动động từ
ma sát; cọ xát; (bóng) mâu thuẫn; xung đột
- 。
Đừng chà xát bàn của tôi.
- 參动động từ
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
中两个物体相互接触移动时产生的阻力liǎng ge wùtǐ xiānghù jiēchù yídòng shí chǎnshēng de zǔlì
- 。
Đôi giày cọ xát vào chân tôi.
- 肆名danh từ
ma sát; (bóng) bất hòa; mâu thuẫn
中两个东西相互接触而产生的不和谐;人与人之间的不愉快或冲突liǎng ge dōngxi xiānghù jiēchù érhuà chǎnshēng de búhéxié;rén yǔ rén zhījiān de búyúkuài huò chōngtū
- 。
Giữa họ có sự xích mích.
- 伍名danh từ
ma sát; cọ xát; (nghĩa bóng) mâu thuẫn, xung đột, bất hòa
中物体表面相互接触时产生的阻力;比喻冲突或不和wùtǐ biǎomiàn xiānghù jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì; bǐyù chōngtū huò búhé
- 。
Giữa họ có mâu thuẫn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.