摇晃
摇晃
dao hoàng
lắc lư; rung lắc; đung đưa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14346
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lắc lư; rung lắc; đung đưa
中左右摇动;不稳定地晃动zuǒyòu yáo dòng;bù wěndìng de huàng dòng
- 。
Gió làm cây rung lắc.
Đang tải…
摇晃
Phồn thể搖晃
dao hoàng
lắc lư; rung lắc; đung đưa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14346
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lắc lư; rung lắc; đung đưa
中左右摇动;不稳定地晃动zuǒyòu yáo dòng;bù wěndìng de huàng dòng
- 。
Gió làm cây rung lắc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.