摇晃

摇晃
yáohuàng
dao hoàng

lắc lư; rung lắc; đung đưa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14346
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắc lư; rung lắc; đung đưa

    左右摇动;不稳定地晃动zuǒyòu yáo dòng;bù wěndìng de huàng dòng

    • Gió làm cây rung lắc.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.