Tới nội dung chính

摇晃

摇晃
yáohuàng
dao hoàng

lắc lư; rung lắc; đung đưa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14346
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắc lư; rung lắc; đung đưa

    中左右摇动;不稳定地晃动zuǒyòu yáo dòng;bù wěndìng de huàng dòng

    • 。

      Gió làm cây rung lắc.

摇
yáo
dao
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu