摇摆
摇摆
dao bài
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9900
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
中身体或物体左右摇动不稳定shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu yáo dòng bù wěndìng
- 。
Gió thổi cành cây đung đưa.
- 貳动động từ
dao động; lung lay; do dự
中不能确定;左右摇动búnéng quèdìng; zuǒyòu yáo dòng
- 。
Anh ấy do dự không quyết.
- 參动động từ
lung lay; dao động
中身体或物体左右晃动shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu huàngdòng
- 。
Cành cây đung đưa trong gió.
Đang tải…
摇摆
Phồn thể搖擺
dao bài
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9900
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
中身体或物体左右摇动不稳定shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu yáo dòng bù wěndìng
- 。
Gió thổi cành cây đung đưa.
- 貳动động từ
dao động; lung lay; do dự
中不能确定;左右摇动búnéng quèdìng; zuǒyòu yáo dòng
- 。
Anh ấy do dự không quyết.
- 參动động từ
lung lay; dao động
中身体或物体左右晃动shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu huàngdòng
- 。
Cành cây đung đưa trong gió.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.