Tới nội dung chính

摇摆

摇摆
yáobǎi
dao bài

lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9900
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động

    中身体或物体左右摇动不稳定shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu yáo dòng bù wěndìng

    • 。

      Gió thổi cành cây đung đưa.

  2. 貳动động từ

    dao động; lung lay; do dự

    中不能确定;左右摇动búnéng quèdìng; zuǒyòu yáo dòng

    • 。

      Anh ấy do dự không quyết.

  3. 參动động từ

    lung lay; dao động

    中身体或物体左右晃动shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu huàngdòng

    • 。

      Cành cây đung đưa trong gió.

摇
yáo
dao
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu