搬家
搬家
ban gia
chuyển nhà; dọn nhà
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5056
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển nhà; dọn nhà
中离开原来住的地方,搬到新的地方住líkāi yuánlái zhù de dìfang、bāndào xīn de dìfang zhù
- 。
Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.
- 貳动động từ
dọn nhà; chuyển nhà
中离开原来住的地方,移到新的地方去住líkāi yuánlái zhù de dìfang, yí dào xīn de dìfang qù zhù
Đang tải…
搬家
Phồn thể搬
ban gia
chuyển nhà; dọn nhà
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5056
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển nhà; dọn nhà
中离开原来住的地方,搬到新的地方住líkāi yuánlái zhù de dìfang、bāndào xīn de dìfang zhù
- 。
Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.
- 貳动động từ
dọn nhà; chuyển nhà
中离开原来住的地方,移到新的地方去住líkāi yuánlái zhù de dìfang, yí dào xīn de dìfang qù zhù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.