Tới nội dung chính

搬家

搬家
bānjiā
ban gia

chuyển nhà; dọn nhà

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5056
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển nhà; dọn nhà

    中离开原来住的地方,搬到新的地方住líkāi yuánlái zhù de dìfang、bāndào xīn de dìfang zhù

    • 。

      Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.

  2. 貳动động từ

    dọn nhà; chuyển nhà

    中离开原来住的地方,移到新的地方去住líkāi yuánlái zhù de dìfang, yí dào xīn de dìfang qù zhù

搬
bān
ban
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu