迁居

迁居
qiān
thiên cư

dọn nhà; chuyển chỗ ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dọn nhà; chuyển chỗ ở

    • Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(di chuyển, đi lại)BỘ
  • thiên(một nghìn, nhiều)HÌNH THANH

Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.