搔首弄姿

搔首弄姿
sāoshǒunòng
tao thủ lộng tư

gãi đầu làm dáng; điệu bộ yêu kiều [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gãi đầu làm dáng; điệu bộ yêu kiều [thành ngữ]

    • Cô ấy thích làm điệu bộ quyến rũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.